邦組 bāng zǔ · bang tổ Hán Việt: bang tổ · Pinyin: bāng zǔ Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 組 (tổ)Pinyinbāng zǔHán Việtbang tổCấu tạo邦 + 組 · bang + tổ nghĩa thành phần: bang + tổ