邦績 bāng jì · bang tích Hán Việt: bang tích · Pinyin: bāng jì Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 績 (tích)Pinyinbāng jìHán Việtbang tíchCấu tạo邦 + 績 · bang + tích nghĩa thành phần: bang + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为国家所建立的功绩。Tân Hoa Tự Điển 1.为国家所建立的功绩。