邦翰

bāng hàn bang hàn

Hán Việt: bang hàn · Pinyin: bāng hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗.大雅.板》"大邦维屏,大宗维翰。"毛传"翰,干也。"后因以"邦翰"喻国家的中坚之臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.大雅.板》"大邦维屏,大宗维翰。"毛传"翰,干也。"后因以"邦翰"喻国家的中坚之臣。