邦聯

bāng lián bang liên

Hán Việt: bang liên · Pinyin: bāng lián

Tổng quan

liên bang

Cấu tạo: (bang) + (liên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên bang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有若干保有主權及政府組織的小國,為保障彼此的安全或促進共同目的而組成的聯合組織體。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两个或两个以上的国家为了达到某些共同的目的而组成的联合体。邦联的成员国仍保留完全的独立主权,只是在军事、外交等方面采取某些联合行动。

Eng

  • CC-CEDICT confederation
  • Cihui confederation