邦表 bāng biǎo · bang biểu Hán Việt: bang biểu · Pinyin: bāng biǎo Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 表 (biểu)Pinyinbāng biǎoHán Việtbang biểuCấu tạo邦 + 表 · bang + biểu nghĩa thành phần: bang + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显示国家形象的标志。Tân Hoa Tự Điển 1.显示国家形象的标志。