邦計

bāng jì bang kế

Hán Việt: bang kế · Pinyin: bāng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家大计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.国家大计。