邦誣 bāng wū · bang vu Hán Việt: bang vu · Pinyin: bāng wū Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 誣 (vu)Pinyinbāng wūHán Việtbang vuCấu tạo邦 + 誣 · bang + vu nghĩa thành phần: bang + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓诬罔君臣,歪曲事实。Tân Hoa Tự Điển 1.谓诬罔君臣,歪曲事实。