邦賦 bāng fù · bang phú Hán Việt: bang phú · Pinyin: bāng fù Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 賦 (phú)Pinyinbāng fùHán Việtbang phúCấu tạo邦 + 賦 · bang + phú nghĩa thành phần: bang + phú