邦貫 bāng guàn · bang quán Hán Việt: bang quán · Pinyin: bāng guàn Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 貫 (quán)Pinyinbāng guànHán Việtbang quánCấu tạo邦 + 貫 · bang + quán nghĩa thành phần: bang + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邦国籍贯。Tân Hoa Tự Điển 1.邦国籍贯。