邦途 bāng tú · bang đồ Hán Việt: bang đồ · Pinyin: bāng tú Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 途 (đồ)Pinyinbāng túHán Việtbang đồCấu tạo邦 + 途 · bang + đồ nghĩa thành phần: bang + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官道;大道。Tân Hoa Tự Điển 1.官道;大道。