邦邑

bāng yì bang ấp

Hán Việt: bang ấp · Pinyin: bāng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (ấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指封地; 指政区;地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指封地。 2.指政区;地区。