邪世
tà thế
Hán Việt: tà thế · Pinyin: xié shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 亂世。《孟子.盡心下》:「周于德者,邪世不能亂。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乱世。
- Tân Hoa Tự Điển 1.乱世。
Eng
- Cihui 邪世 xiéshì n. evil age
Hán Việt: tà thế · Pinyin: xié shì