邪臨

xié lín tà lâm

Hán Việt: tà lâm · Pinyin: xié lín

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓辗转升任地方长官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓辗转升任地方长官。