邪主

xié zhǔtà chủ

Hán Việt: tà chủ · Pinyin: xié zhǔ

Tổng quan

Tà Chủ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.背离正道的君主。

Cấu tạo: 邪 (tà) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ tà ác
  • VietPhrases Tà Chủ
  • Tần suất từ Tà Chủ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.背离正道的君主。

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙