邪主 xié zhǔ · tà chủ Hán Việt: tà chủ · Pinyin: xié zhǔ Tổng quan Tà Chủ Cấu tạo: 邪 (tà) + 主 (chủ)Pinyinxié zhǔHán Việttà chủCấu tạo邪 + 主 · tà + chủ nghĩa thành phần: tà + chủ Nghĩa ViệtCihui Tà ChủMainlandTân Hoa Tự Điển 背离正道的君主。Tân Hoa Tự Điển 1.背离正道的君主。