邪书 xié shū·tà thư Hán Việt: tà thư · Pinyin: xié shū Tổng quan tà thư 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.内容不正而有害的书。 Cấu tạo: 邪 (tà) + 書 (thư)Pinyinxié shūHán Việttà thưTừ loạidanhCấu tạo邪 + 書 · tà + thư nghĩa thành phần: tà + thư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sách tà ácVietPhrases tà thưTần suất từ tà thưMainlandTân Hoa Tự Điển 1.内容不正而有害的书。 Từ liên quan Gần nghĩa书丹 · 书亭 · 书会 · 书体 · 书信 · 书册 · 书写 · 书函