邪亂

xié luàn tà loạn

Hán Việt: tà loạn · Pinyin: xié luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指邪恶骚乱之事; 指精神失常之态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指邪恶骚乱之事。 2.指精神失常之态。