邪亂 xié luàn · tà loạn Hán Việt: tà loạn · Pinyin: xié luàn Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 亂 (loạn)Pinyinxié luànHán Việttà loạnCấu tạo邪 + 亂 · tà + loạn nghĩa thành phần: tà + loạn