邪交

xié jiāo tà giao

Hán Việt: tà giao · Pinyin: xié jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纵横交错。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纵横交错。