邪人 xié rén · tà nhân Hán Việt: tà nhân · Pinyin: xié rén Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 人 (nhân)Pinyinxié rénHán Việttà nhânCấu tạo邪 + 人 · tà + nhân nghĩa thành phần: tà + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心术不正的人。Tân Hoa Tự Điển 1.心术不正的人。