邪佞

xié nìngtà nịnh

Hán Việt: tà nịnh · Pinyin: xié nìng

Tổng quan

Như Tà mị 邪媚

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.奸邪,伪善。 2.奸邪小人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

姦邪小人。《後漢書.卷二.顯宗孝明帝紀》:「今選舉不實,邪佞未去。」

Cấu tạo: 邪 (tà) + 佞 (nịnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ gian tà
  • Biên soạn 邪佞 iénìng n. evil/mean person

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 姦邪小人。《後漢書.卷二.顯宗孝明帝紀》:「今選舉不實,邪佞未去。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.奸邪,伪善。 2.奸邪小人。

Eng

  • Cihui 邪佞 iénìng n. evil/mean person

Từ liên quan

Gần nghĩa

佞臣 · 邪主 · 邪乎 · 邪书 · 邪伪 · 邪偽 · 邪僻 · 邪命