邪佞

xié nìng tà nịnh

Hán Việt: tà nịnh · Pinyin: xié nìng

Tổng quan

hư Tà mị 邪媚. tà nịnh tà nịnh ☆Như Tà mị 邪媚.

Cấu tạo: (tà) + (nịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Tà mị 邪媚. tà nịnh tà nịnh ☆Như Tà mị 邪媚.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 姦邪小人。《後漢書.卷二.顯宗孝明帝紀》:「今選舉不實,邪佞未去。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奸邪,伪善; 奸邪小人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奸邪,伪善。 2.奸邪小人。

Eng

  • Cihui 邪佞 iénìng n. evil/mean person