邪倒见

tà đảo kiến

Hán Việt: tà đảo kiến

Tổng quan

tà đảo kiến (術語)邪僻顛倒之惡見也。藥師經曰:「愚痴迷惑信邪倒見。」☸

Cấu tạo: (tà) + (đảo) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tà đảo kiến (術語)邪僻顛倒之惡見也。藥師經曰:「愚痴迷惑信邪倒見。」☸