邪伪

tà ngụy

Hán Việt: tà ngụy

Tổng quan

ấu xa dối trá. tà nguỵ tà nguỵ ☆Xấu xa dối trá. tà ngụy; gian tà。奸邪詐偽。

Cấu tạo: (tà) + (ngụy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấu xa dối trá. tà nguỵ tà nguỵ ☆Xấu xa dối trá. tà ngụy; gian tà。奸邪詐偽。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 姦邪詐偽。《後漢書.卷七.孝桓帝紀》:「杜絕邪偽請託之原,令廉白守道者得信其操。」