邪偽

tà ngụy

Hán Việt: tà ngụy

Tổng quan

tà ngụy; gian tà

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.邪恶诈伪。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

姦邪詐偽。《後漢書.卷七.孝桓帝紀》:「杜絕邪偽請託之原,令廉白守道者得信其操。」

Cấu tạo: 邪 (tà) + 伪 (ngụy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 姦邪詐偽。《後漢書.卷七.孝桓帝紀》:「杜絕邪偽請託之原,令廉白守道者得信其操。」

other

  • Nguồn khác Xấu xa dối trá

Từ liên quan

Gần nghĩa

伪书 · 伪作 · 伪军 · 伪劣 · 伪善 · 伪币 · 伪形 · 伪托