邪叟

xié sǒu tà tẩu

Hán Việt: tà tẩu · Pinyin: xié sǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代若邪山谷间的老人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代若邪山谷间的老人。