邪吏 xié lì · tà lại Hán Việt: tà lại · Pinyin: xié lì Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 吏 (lại)Pinyinxié lìHán Việttà lạiCấu tạo邪 + 吏 · tà + lại nghĩa thành phần: tà + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹邪臣。Tân Hoa Tự Điển 1.犹邪臣。