邪味 xié wèi · tà vị Hán Việt: tà vị · Pinyin: xié wèi Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 味 (vị)Pinyinxié wèiHán Việttà vịCấu tạo邪 + 味 · tà + vị nghĩa thành phần: tà + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不正的味道; 形容不正派的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.指不正的味道。 2.形容不正派的样子。