邪地 xié dì·tà địa Hán Việt: tà địa · Pinyin: xié dì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.邪恶之地。 Cấu tạo: 邪 (tà) + 地 (địa)Pinyinxié dìHán Việttà địaCấu tạo邪 + 地 · tà + địa nghĩa thành phần: tà + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.邪恶之地。 Từ liên quan Gần nghĩa地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产