邪地 xié dì · tà địa Hán Việt: tà địa · Pinyin: xié dì Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 地 (địa)Pinyinxié dìHán Việttà địaCấu tạo邪 + 地 · tà + địa nghĩa thành phần: tà + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邪恶之地。Tân Hoa Tự Điển 1.邪恶之地。