邪媚
tà mị
Hán Việt: tà mị · Pinyin: xié mèi
Tổng quan
ấu xa, hay nịnh hót lừa gạt người khác. tà mị tà mị ☆Xấu xa, hay nịnh hót lừa gạt người khác.
Nghĩa
Việt
- Cihui ấu xa, hay nịnh hót lừa gạt người khác. tà mị tà mị ☆Xấu xa, hay nịnh hót lừa gạt người khác.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奸邪而善谄媚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.奸邪而善谄媚。
Eng
- Cihui 邪媚 xiémèi n. obsequiousness; fawning