邪嬖 xié bì · tà bế Hán Việt: tà bế · Pinyin: xié bì Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 嬖 (bế)Pinyinxié bìHán Việttà bếCấu tạo邪 + 嬖 · tà + bế nghĩa thành phần: tà + bế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受帝王宠爱狎昵的人。Tân Hoa Tự Điển 1.受帝王宠爱狎昵的人。