邪宗

xié zōng tà tông

Hán Việt: tà tông · Pinyin: xié zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (tông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旁门左道;非正统的流派。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旁门左道;非正统的流派。

ja

  • JMdict heresy|dangerous religion|Christianity