邪實 tà thật Hán Việt: tà thật Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 實 (thật)Hán Việttà thậtCấu tạo邪 + 實 · tà + thật nghĩa thành phần: tà + thật Nghĩa EngCihui 邪實 xiéshí n. <Ch. med.> excessiveness of pathogen