邪師 xié shī · tà sư Hán Việt: tà sư · Pinyin: xié shī Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 師 (sư)Pinyinxié shīHán Việttà sưCấu tạo邪 + 師 · tà + sư nghĩa thành phần: tà + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指左道旁门的传教师。Tân Hoa Tự Điển 1.指左道旁门的传教师。