邪席 xié xí · tà tịch Hán Việt: tà tịch · Pinyin: xié xí Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 席 (tịch)Pinyinxié xíHán Việttà tịchCấu tạo邪 + 席 · tà + tịch nghĩa thành phần: tà + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不正规的坐席。Tân Hoa Tự Điển 1.不正规的坐席。