邪徑
tà kính
Hán Việt: tà kính · Pinyin: xié jìng
Tổng quan
cuộc sống đồi trụy | đường tà | dâm ô
Nghĩa
Việt
- Cihui cuộc sống đồi trụy | đường tà | dâm ô
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不正的行徑。《漢書.卷二七.五行志中之上》:「邪徑敗良田,讒口亂善人。」《文選.張衡.東京賦》:「迴行道乎伊闕,邪徑捷乎轘轅。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"邪径"。
Eng
- CC-CEDICT see 邪路[xie2 lu4]
- Cihui see 邪路