邪意 xié yì · tà ý Hán Việt: tà ý · Pinyin: xié yì Tổng quan tà ý Cấu tạo: 邪 (tà) + 意 (ý)Pinyinxié yìHán Việttà ýCấu tạo邪 + 意 · tà + ý nghĩa thành phần: tà + ý Nghĩa ViệtCihui tà ýMainlandTân Hoa Tự Điển 不正当的意念。Tân Hoa Tự Điển 1.不正当的意念。