邪慢
tà mạn
Hán Việt: tà mạn · Pinyin: xié màn
Tổng quan
tà mạn (術語)七慢之一。見慢條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tà mạn (術語)七慢之一。見慢條。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 邪恶放纵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.邪恶放纵。
Hán Việt: tà mạn · Pinyin: xié màn
tà mạn (術語)七慢之一。見慢條。☸