邪放

xié fàng tà phóng

Hán Việt: tà phóng · Pinyin: xié fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邪僻放纵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.邪僻放纵。