邪政 xié zhèng · tà chánh Hán Việt: tà chánh · Pinyin: xié zhèng Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 政 (chánh)Pinyinxié zhèngHán Việttà chánhCấu tạo邪 + 政 · tà + chánh nghĩa thành phần: tà + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指背离王道的政令﹑政策。Tân Hoa Tự Điển 1.指背离王道的政令﹑政策。