邪施 xié shī · tà thi Hán Việt: tà thi · Pinyin: xié shī Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 施 (thi)Pinyinxié shīHán Việttà thiCấu tạo邪 + 施 · tà + thi nghĩa thành phần: tà + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斜行。亦喻不正当的言行; 蹒跚貌。Tân Hoa Tự Điển 1.斜行。亦喻不正当的言行。 2.蹒跚貌。