邪木

xié mù tà mộc

Hán Việt: tà mộc · Pinyin: xié mù

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的热带果木名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的热带果木名。