邪正

xié zhèng tà chánh

Hán Việt: tà chánh · Pinyin: xié zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邪恶与正直; 星体偏离正常运行轨道为邪,不偏为正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.邪恶与正直。 2.星体偏离正常运行轨道为邪,不偏为正。