邪民

xié mín tà dân

Hán Việt: tà dân · Pinyin: xié mín

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奸邪的百姓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奸邪的百姓。