邪遊 xié yóu · tà du Hán Việt: tà du · Pinyin: xié yóu Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 遊 (du)Pinyinxié yóuHán Việttà duCấu tạo邪 + 遊 · tà + du nghĩa thành phần: tà + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不正当的游乐。Tân Hoa Tự Điển 1.不正当的游乐。