邪溪 xié xī · tà khê Hán Việt: tà khê · Pinyin: xié xī Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 溪 (khê)Pinyinxié xīHán Việttà khêCấu tạo邪 + 溪 · tà + khê nghĩa thành phần: tà + khê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"邪溪"; 若耶溪。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"邪溪"。 2.若耶溪。