邪火

xié huǒ tà hỏa

Hán Việt: tà hỏa · Pinyin: xié huǒ

Tổng quan

tà hỏa

Cấu tạo: (tà) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tà hỏa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指引起疾病的因素。亦指体弱引起的虚火; 邪恶的怒火; 方言。谓凶横不易对付。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医指引起疾病的因素。亦指体弱引起的虚火。 2.邪恶的怒火。 3.方言。谓凶横不易对付。