邪燥 xié zào · tà táo Hán Việt: tà táo · Pinyin: xié zào Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 燥 (táo)Pinyinxié zàoHán Việttà táoCấu tạo邪 + 燥 · tà + táo nghĩa thành phần: tà + táo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医指使人耗伤津液的邪气或药性。Tân Hoa Tự Điển 1.中医指使人耗伤津液的邪气或药性。