邪物

xié wù tà vật

Hán Việt: tà vật · Pinyin: xié wù

Tổng quan

tà vật

Cấu tạo: (tà) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tà vật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指违背礼法的邪秽之物; 旧指能造成灾祸的妖邪之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指违背礼法的邪秽之物。 2.旧指能造成灾祸的妖邪之物。