邪病

xié bìng tà bệnh

Hán Việt: tà bệnh · Pinyin: xié bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (bệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指风邪或邪术引起的疾病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指风邪或邪术引起的疾病。