邪眼 xiéyǎn · tà nhãn Hán Việt: tà nhãn · Pinyin: xiéyǎn Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 眼 (nhãn)PinyinxiéyǎnHán Việttà nhãnCấu tạo邪 + 眼 · tà + nhãn nghĩa thành phần: tà + nhãn Nghĩa EngCihui evil eyejaJMdict evil eye