邪神

xié shén tà thần

Hán Việt: tà thần · Pinyin: xié shén

Tổng quan

ị thần xấu xa, làm hoặc dạy điều ác. tà thần tà thần ☆Vị thần xấu xa, làm hoặc dạy điều ác.

Cấu tạo: (tà) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ị thần xấu xa, làm hoặc dạy điều ác. tà thần tà thần ☆Vị thần xấu xa, làm hoặc dạy điều ác.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 邪惡的鬼神。《董西廂》卷六:「不惟道鬼病相持,更有邪神繳纏。」《清平山堂話本.霅川蕭琛貶霸王》:「江南邪地,多有邪神。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邪恶之神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.邪恶之神。

ja

  • JMdict evil god