邪私 tà tư Hán Việt: tà tư Tổng quan tà tư (術語)邪念私欲,耽於女色也。行宗記二上曰:「邪私者耽女色也。」☸ Cấu tạo: 邪 (tà) + 私 (tư)Hán Việttà tưCấu tạo邪 + 私 · tà + tư nghĩa thành phần: tà + tư Nghĩa ViệtCihui tà tư (術語)邪念私欲,耽於女色也。行宗記二上曰:「邪私者耽女色也。」☸